Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
assembly line


asˈsembly line [assembly line assembly lines] BrE NAmE noun
= production line
workers on the assembly line

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assembly line"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.